Hoàng Hà HOME – Mọi thứ bạn cần biết về nhựa

what is plastic everything you need to know about plastic 6

Nhựa, một chất liệu phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, tồn tại khắp nơi mà chúng ta sống. Tại không gian sống của bạn, có rất nhiều đồ vật được làm bằng nhựa. Nhựa được ưa chuộng trong cuộc sống hàng ngày vì tính linh hoạt trong thiết kế và sản xuất. Vậy nhựa là gì? Thành phần của nhựa là gì? Nhiệt độ nóng chảy của nhựa là bao nhiêu? Tất cả sẽ được giải đáp trong bài viết này. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về nhựa qua bài viết của Hoàng Hà HOME.

1. Nhựa là gì?

Nhựa, một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “Plastikos”, có nghĩa là hành động của việc đúc. Nhựa là một vật liệu có hợp chất hydro và cacbon, được gọi là hydrocacbon, là khối sắp xếp cơ bản cho các phân tử polyme dài. Các hợp chất này được gọi là monome và liên kết với nhau để tạo thành chuỗi carbon rộng lớn hay còn gọi là polyme. Nhựa được định nghĩa là một chất kết hợp thành phần của một chất hữu cơ có trọng lượng phân tử đáng kể. Chúng được phân loại dựa trên các dãy polyme bao gồm các chuỗi nguyên tử carbon dài. Những chuỗi carbon này liên kết với nhau và tạo thành các cấu trúc như chuỗi mở rộng trong các phân tử. Điều thú vị là nhựa được phát hiện một cách tình cờ bởi nhà hóa học nổi tiếng người Đức Christian Schonbein vào năm 1846. Nhựa thực sự được phát hiện sau khi Christian tiến hành thí nghiệm trong nhà bếp của mình và vô tình làm đổ hỗn hợp chứa axit nitric và axit sulfuric. Từ sự cố này, nhựa đã được khám phá!

Bạn Đang Xem: Hoàng Hà HOME – Mọi thứ bạn cần biết về nhựa

Nhựa

2. Công thức hóa học của nhựa là gì?

Không có công thức hóa học cố định cho nhựa, vì có nhiều loại nhựa khác nhau. Tuy nhiên, công thức hóa học chung của nhựa polyme có thể được viết là (CH2-CHX)n, trong đó X có thể là bất kỳ số lượng nguyên tử khác nhau, tùy thuộc vào loại nhựa. Ví dụ, công thức hóa học của polyethylene là (CH2-CH2)n, trong đó n là số đơn vị lặp lại trong chuỗi polyme. Dưới đây là một số loại nhựa phổ biến nhất và công thức hóa học của chúng:

  • Polyethylene (PE): (CH2-CH2)n
  • Polypropylene (PP): (CH2-CHCH3)n
  • Polystyrene (PS): (CH2-CH(C6H5))n
  • Polyvinyl clorua (PVC): (CH2-CHCl)n
  • Polytetrafluoroethylene (PTFE): (CF2-CF2)n

Công thức hóa học của nhựa có thể cung cấp cho chúng ta một số thông tin về đặc tính của nó, chẳng hạn như điểm nóng chảy, mật độ và tính linh hoạt. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là chỉ riêng công thức hóa học không đủ để hiểu mọi thứ về nhựa. Cấu trúc của chuỗi polyme, sự hiện diện của các chất phụ gia và phương pháp xử lý đều có thể ảnh hưởng đến tính chất của nhựa.

Công thức hóa học của nhựa

3. Nhựa được làm từ gì?

Nhựa có nguồn gốc từ đâu? Trước đây, nhựa chủ yếu được làm từ dầu mỏ hoặc tách ra từ dầu mỏ. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu sử dụng của con người, đã có nhiều loại nhựa khác nhau được sản xuất nhân tạo.

Nhựa có thể được làm từ các sản phẩm tự nhiên như than đá, khí tự nhiên, muối, cellulose và dầu thô. Nhựa đã và đang trở thành một nguyên liệu hiện đại trong các ứng dụng. Chúng được sử dụng rộng rãi để thay thế các nguyên vật liệu từ thiên nhiên như vải, gỗ, da, kim loại, thủy tinh vì có ưu điểm về độ bền cao, khó vỡ và có nhiều màu sắc.

Ngày nay, nhà sản xuất thường trộn thêm các chất phụ gia khi sản xuất nhằm cải tiến hiệu suất như tăng độ dai, độ cứng, độ mềm, độ dẻo và đồng thời làm giảm chi phí. Họ cũng thêm các vật liệu rẻ để giảm giá thành sản phẩm. Ngoài ra, còn độn thêm các chất chống cháy để giảm nguy cơ cháy của vật liệu. Các chất độn thêm này thường là các loại khoáng như đá phấn và phẩm màu là các chất phụ gia phổ biến nhất.

Nhựa được làm từ gì

4. Các thành phần của nhựa

Xem Thêm : Tủ Trưng Bày Phòng Khách – Làm mới không gian sống của bạn!

Hiện nay, trên thế giới có rất nhiều loại nhựa, mỗi loại nhựa có thành phần chính và phụ khác nhau. Thành phần chính bao gồm các loại polyme hữu cơ, kết hợp với oxy, lưu huỳnh, nitơ, cacbon, …

Tùy thuộc vào loại nhựa, thành phần và chất liệu nhựa sẽ khác nhau. Đa phần các loại nhựa khi sản xuất đều được sử dụng phương pháp nung chảy hoặc phản ứng hóa học.

Trong trường hợp các loại nhựa có thể tái chế, chúng có thể được nung chảy và tạo ra sản phẩm mới. Tuy nhiên, cũng có những sản phẩm không thể tái chế và chỉ sử dụng 1 lần duy nhất.

4.1. Tính chất của nhựa

  • Nhựa có tính chất cản nhiệt và cách điện tốt, nhưng cũng có thể dẫn điện khi cần thiết. Nhựa có khả năng chống ăn mòn đối với nhiều chất tấn công khác, giúp cho nhựa có độ bền cao và phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
  • Nhựa có tính trong suốt, thích hợp để làm các thiết bị quang học.
  • Nhựa có khả năng đúc thành hình dạng phức tạp, giúp tích hợp các vật liệu khác vào sản phẩm nhựa.
  • Có khả năng chống nước tốt.
  • Nhựa không bị gỉ sét như kim loại và ít nhạy cảm với các tác nhân hóa học hay môi trường.
  • Các tính chất vật lý của một loại nhựa nhất định không đáp ứng tất cả các yêu cầu, nhưng để đáp ứng nhu cầu của ứng dụng cụ thể, nhựa có thể được sửa đổi bằng cách bổ sung chất độn gia cường, chất tạo bọt, chất chống cháy, màu sắc, chất làm dẻo, …

Tính chất của nhựa

4.2. Tính chất vật lý của một số loại nhựa phổ biến

4.2.1. Nhựa PP

Nhựa PP, viết tắt của từ Polypropylene, là loại nhựa có tính bền cơ học rất cao. Nhựa PP không màu, không mùi và không vị, có màu trắng trong suốt. Trong quá trình sản xuất, hạt nhựa thường được pha trộn với hạt tạo màu để tạo ra các sản phẩm có màu sắc bắt mắt hơn.

  • Nhựa PP có tính đàn hồi cao, rất dẻo dai và có khả năng chống biến dạng tốt. Nhựa PP trong suốt, độ bóng bề mặt cao nên có khả năng in ấn rõ nét. Tuy nhiên, loại nhựa này có tính bám dính kém và khó gia công bằng các phương pháp thông thường.
  • Nhựa PP không màu, sáng trong, có độ kết tinh khoảng 70%.
  • Trong quá trình gia công, có thể tạo ra nhiều pha vô định hình và giúp sản phẩm có độ trong suốt như màng BOPP.
  • Nhựa PP có nhiệt độ nóng chảy từ 160 độ C – 180 độ C. Trong trường hợp không bị tác động bởi các lực ngoại lai, nhựa nguyên sinh có thể giữ được ở trạng thái ba chiều ở nhiệt độ 150 độ C.
  • Modun đàn hồi: 1.5-2 GPa
  • Hệ số co rút: 1-3%

Nhựa PP

4.2.2. Nhựa PE

Nhựa PE, viết tắt của từ Polyethylene, là loại nhựa dẻo, có cấu trúc tinh thể biến thiên. Nhựa PE thường có dạng hơi và màu trắng trong, có thể chịu được nhiệt độ lên tới 230 độ C, nhưng thời gian chịu nhiệt lại khá ngắn. Tại Việt Nam, nhựa PE thường được ứng dụng để làm màng bọc thực phẩm, vật liệu xây dựng hoặc chai lọ, vỏ bọc dây điện, màng bọc hàng hóa,…

  • Màu sắc: trắng và trơ trong.
  • Tính cách điện và cách nhiệt.
  • Không cho nước và khí thấm qua do là một nhánh của dòng nhựa nguyên sinh.
  • Có nhiều loại như VLDPE, LDPE, MDPE và HDPE,…
  • Tùy thuộc vào từng loại, nhựa PE có nhiệt độ hóa thủy tinh và nhiệt độ nóng chảy khác nhau, xấp xỉ -100 độ C và 120 độ C.

Nhựa PE

4.2.3. Nhựa PVC

PVC, viết tắt của từ Polyvinyl Chloride, là loại nhựa được tạo thành từ phản ứng trùng hợp vinyl clorua (CH2=CHCl). PVC là chất liệu được tạo ra sớm nhất trong ngành công nghiệp nhựa và được sử dụng rộng rãi trong đời sống, ví dụ như sản xuất ống, dây và cáp điện.

  • Có dạng bột màu trắng hoặc màu vàng nhạt.
  • Tồn tại ở hai dạng là huyền phù (PVC.S – PVC Suspension) kết hợp với nhũ tương (PVC.E – PVC Emulsion).
  • Trọng lượng riêng: 1,4 – 1,45.
  • Chỉ số khúc xạ: 1,544.
  • Chịu lực khá kém, có thể cải thiện bằng cách thêm MBS, ABS, …
  • Có khả năng cách điện tốt.
  • Hoàn toàn không độc, chỉ độc khi thêm chất phụ gia.
  • Nhựa PVC có nhiệt độ nóng chảy là 80 độ C.

Nhựa PVC

5. Tổng hợp nhiệt độ nóng chảy của nhựa thông dụng

Nhiệt độ nóng chảy, hay còn gọi là điểm nóng chảy, là nhiệt độ mà chất đó chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.

Xem Thêm : Gỗ MDF có bền không? Tất cả những gì bạn cần biết

Nhiệt độ nóng chảy của nhựa thay đổi tùy thuộc vào loại nhựa. Một số loại nhựa có nhiệt độ nóng chảy thấp như nhựa cứng, trong khi loại khác có nhiệt độ nóng chảy cao như nhựa mềm.

Dưới đây là nhiệt độ nóng chảy của một số loại nhựa thông dụng:

  • Nhựa cứng:

    • Polyethylene (PE): 120°C
    • Polypropylene (PP): 160-180°C
    • Polystyrene (PS): 95-105 °C
    • Polyvinyl chloride (PVC): 80°C
    • Polyamide (PA): 220-260 °C
  • Nhựa mềm:

    • Epoxy: 120-150 °C
    • Polyester: 150-170 °C
    • Vinyl ester: 150-170 °C
    • Phenolic: 160-180 °C
    • Urea-formaldehyde: 170-190 °C

Nhiệt độ nóng chảy của nhựa là một thông số quan trọng cần biết khi sử dụng nhựa. Nó ảnh hưởng đến cách nhựa được xử lý, gia công và sử dụng. Chẳng hạn, nhựa có nhiệt độ nóng chảy thấp dễ dàng được làm nóng và định hình, trong khi nhựa có nhiệt độ nóng chảy cao cần được gia công ở nhiệt độ cao hơn.

6. EuroPlas – địa chỉ cung cấp nhựa sinh học và chất phụ gia nhựa uy tín

EuroPlas - địa chỉ cung cấp nhựa sinh học và chất phụ gia nhựa uy tín

EuroPlas là một công ty chuyên sản xuất và cung cấp các sản phẩm nhựa sinh học và chất phụ gia nhựa chất lượng, uy tín. EuroPlas là một trong những nhà sản xuất nhựa sinh học hàng đầu Việt Nam. Sản phẩm của công ty được sản xuất từ các nguyên liệu tự nhiên, thân thiện với môi trường và có thể phân hủy hoàn toàn trong điều kiện tự nhiên. Các sản phẩm nhựa sinh học của EuroPlas được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm bao bì, đồ dùng gia dụng, đồ chơi và các sản phẩm y tế.

Ngoài sản xuất nhựa sinh học, EuroPlas còn cung cấp các chất phụ gia nhựa chất lượng. Các chất phụ gia nhựa của công ty được nhập khẩu từ các nước tiên tiến trên thế giới và được sử dụng để cải thiện tính chất của nhựa, bao gồm độ bền, độ cứng, độ dẻo và màu sắc.

EuroPlas là một công ty uy tín với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp nhựa sinh học và chất phụ gia nhựa. Công ty cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ khách hàng tốt nhất. Nếu bạn đang tìm kiếm một nhà cung cấp nhựa sinh học và chất phụ gia nhựa chất lượng, uy tín, thì EuroPlas là một lựa chọn tốt cho bạn.

Hoàng Hà HOME – Đồng hành cùng bạn trên con đường trang trí không gian sống! Hoàng Hà HOME

Nguồn: https://hoanghahome.com
Danh mục: Tin tức